Ung thư dạ dày là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư dạ dày xếp hạng thứ 5 về tỷ lệ mắc và đứng thứ 3 về tỷ lệ tử vong trong số các bệnh ung thư toàn cầu. Tuy nhiên, phần lớn các yếu tố nguy cơ gây ung thư dạ dày có thể được kiểm soát thông qua lối sống lành mạnh và các biện pháp dự phòng hiệu quả. Dưới đây là những yếu tố nguy cơ chính làm tăng khả năng mắc ung thư dạ dày và các biện pháp để giảm thiểu chúng.
1. Chế độ ăn uống không lành mạnh
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Chế độ ăn uống có vai trò quan trọng trong việc gia tăng hoặc giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Những thói quen ăn uống thiếu lành mạnh, đặc biệt là tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm hun khói, nướng cháy, thực phẩm chứa nhiều muối và nitrat như thịt xông khói, xúc xích, thịt hộp... đều có liên quan mật thiết đến ung thư dạ dày. Theo nghiên cứu của WHO, việc tiêu thụ 50 gram thịt chế biến mỗi ngày làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày lên 18%.
Biện pháp giảm thiểu:
Thay thế thực phẩm chế biến sẵn bằng rau xanh, trái cây tươi và các loại hạt giúp cung cấp các chất chống oxy hóa, chất xơ và các dưỡng chất quan trọng. Một nghiên cứu đăng trên American Institute for Cancer Research (AICR) cho thấy việc tiêu thụ rau quả hàng ngày có thể giảm đến 20% nguy cơ mắc ung thư dạ dày.
Giảm lượng muối trong thực đơn hàng ngày. Theo khuyến nghị của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), mỗi người chỉ nên tiêu thụ dưới 6g muối/ngày để bảo vệ sức khỏe dạ dày.
2. Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Nhiễm khuẩn H. pylori là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến ung thư dạ dày. Theo nghiên cứu từ The Lancet Gastroenterology & Hepatology (2017), có đến 89% trường hợp ung thư dạ dày liên quan đến nhiễm H. pylori. Vi khuẩn này gây viêm loét niêm mạc dạ dày, làm tổn thương các tế bào và có thể dẫn đến sự phát triển của các khối u ác tính.
Biện pháp giảm thiểu:
Việc điều trị H. pylori bằng kháng sinh đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa ung thư dạ dày. Theo một nghiên cứu của The American Journal of Gastroenterology (2020), điều trị H. pylori giúp giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày lên đến 75%.
Để phòng tránh nhiễm H. pylori, duy trì vệ sinh cá nhân tốt, không ăn uống chung với người khác, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là các biện pháp quan trọng.
3. Hút thuốc lá
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Hút thuốc lá không chỉ là nguyên nhân của nhiều loại ung thư như phổi, thực quản mà còn làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày. Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao gấp 2 lần so với người không hút. Các hóa chất độc hại trong khói thuốc gây tổn thương niêm mạc dạ dày và làm tăng sự đột biến gen, dẫn đến phát triển khối u.
Biện pháp giảm thiểu:
Ngừng hút thuốc là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Theo nghiên cứu từ British Medical Journal (BMJ), chỉ sau 5-10 năm ngừng hút thuốc, nguy cơ mắc ung thư dạ dày có thể giảm xuống tương đương với người chưa từng hút.
Cấm hút thuốc nơi công cộng và tạo ra các chiến dịch tuyên truyền nhằm giảm tỷ lệ hút thuốc trong cộng đồng cũng là một cách phòng ngừa hiệu quả.
4. Tiền sử gia đình và gen di truyền
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Những người có người thân trong gia đình mắc ung thư dạ dày có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Bên cạnh đó, một số đột biến gen di truyền như CDH1 cũng làm tăng khả năng mắc ung thư dạ dày. Theo nghiên cứu của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), người có đột biến gen CDH1 có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn từ 50-70% so với người không có đột biến này.
Biện pháp giảm thiểu:
Nếu bạn có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày, nên thực hiện tầm soát ung thư dạ dày định kỳ và tham vấn bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Tư vấn di truyền học: Đối với những người có nguy cơ cao, các xét nghiệm di truyền có thể giúp phát hiện sớm đột biến gen và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.
5. Viêm dạ dày mãn tính và các bệnh lý liên quan
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Viêm dạ dày mãn tính, đặc biệt là viêm teo niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ mắc ung thư. Những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) cũng có nguy cơ phát triển các khối u ác tính. Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Gastroenterology (2018), những bệnh lý này gây tổn thương niêm mạc, tạo điều kiện cho các tế bào ác tính phát triển.
Biện pháp giảm thiểu:
Điều trị các bệnh lý dạ dày sớm, sử dụng thuốc chống viêm hoặc thuốc ức chế axit dạ dày theo chỉ định của bác sĩ.
Điều chỉnh lối sống, tránh ăn quá nhiều thức ăn cay nóng, rượu bia, và các thực phẩm có tính axit cao để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày.
6. Tiêu thụ rượu bia quá mức
Nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Rượu bia là một trong những nguyên nhân gây ra tổn thương niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ viêm loét và phát triển ung thư. Theo nghiên cứu của International Journal of Cancer, tiêu thụ hơn 30g rượu mỗi ngày làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày lên tới 40%.
Biện pháp giảm thiểu:
Hạn chế tiêu thụ rượu bia. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến nghị nam giới không nên uống quá 2 ly rượu mỗi ngày, còn phụ nữ không nên uống quá 1 ly mỗi ngày để giảm thiểu nguy cơ.
Kết luận
Việc phòng ngừa ung thư dạ dày phụ thuộc rất nhiều vào lối sống và thói quen ăn uống. Duy trì chế độ ăn lành mạnh, tránh xa thuốc lá, rượu bia và các yếu tố nguy cơ khác có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Đồng thời, việc tầm soát định kỳ cho những người có nguy cơ cao là yếu tố quyết định trong việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Để đặt lịch khám hoặc tư vấn cùng PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, quý khách vui lòng liên hệ: